Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
237
.
89
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

81
.
35
-
237
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
237
.
89
0.059%ST | FT
117
.
61
0.059%WW
101
.
15
0.059%MW
90
.
44
0.059%FT
85
.
24
0.059%BS
81
.
35
0.059%
P2000

Fire Elemental

P2000

76
.
67
-
215
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
215
.
60
0.059%ST | MW
110
.
11
0.059%MW
94
.
77
0.059%FN
92
.
82
0.059%BS
84
.
38
0.059%FT
80
.
93
0.059%ST | FT
76
.
67
0.059%
M4A4

Griffin

M4A4

2
.
90
-
91
.
55
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
91
.
55
0.059%ST | FN
29
.
49
0.059%ST | WW
14
.
60
0.059%ST | MW
12
.
88
0.059%ST | BS
8
.
03
0.059%ST | FT
7
.
32
0.059%MW
7
.
23
0.059%WW
5
.
61
0.059%FT
2
.
97
0.059%BS
2
.
90
0.059%
XM1014

Tranquility

XM1014

8
.
77
-
75
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
75
.
72
0.059%ST | MW
41
.
61
0.059%ST | WW
23
.
57
0.059%ST | FT
22
.
37
0.059%FN
21
.
16
0.059%MW
12
.
23
0.059%WW
10
.
74
0.059%BS
9
.
35
0.059%FT
8
.
77
0.059%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

7
.
36
-
46
.
26
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
46
.
26
0.059%FN
29
.
20
0.059%ST | MW
26
.
20
0.059%ST | WW
25
.
68
0.059%ST | BS
23
.
28
0.059%ST | FT
21
.
49
0.059%MW
10
.
48
0.059%WW
10
.
03
0.059%BS
7
.
71
0.059%FT
7
.
36
0.059%
P250

Cartel

P250

10
.
43
-
34
.
39
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
34
.
39
0.059%ST | MW
30
.
96
0.059%ST | BS
18
.
55
0.059%ST | FT
18
.
20
0.059%MW
12
.
78
0.059%WW
11
.
85
0.059%BS
11
.
75
0.059%FT
10
.
43
0.059%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

8
.
68
-
23
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
23
.
09
0.059%ST | MW
20
.
85
0.059%ST | WW
12
.
82
0.059%ST | FT
12
.
68
0.059%MW
11
.
52
0.059%FT
9
.
45
0.059%WW
8
.
79
0.059%BS
8
.
68
0.059%
Súng nòng ngắn

Highwayman

Súng nòng ngắn

1
.
47
-
12
.
52
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
12
.
52
0.059%ST | MW
6
.
08
0.059%FN
4
.
69
0.059%ST | WW
3
.
85
0.059%ST | FT
3
.
79
0.059%MW
2
.
27
3.42%FT
1
.
47
3.42%
Glock-18

Grinder

Glock-18

2
.
29
-
9
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
9
.
50
0.059%ST | FN
8
.
93
0.059%ST | FT
8
.
87
0.059%ST | MW
7
.
17
0.059%FT
2
.
35
3.42%MW
2
.
29
3.42%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
55
-
6
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
6
.
28
0.059%ST | MW
1
.
82
3.42%MW
1
.
48
3.42%ST | FT
1
.
04
1.71%FT
0
.
55
3.42%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

2
.
43
-
5
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
79
0.059%ST | MW
3
.
62
0.059%FN
3
.
28
0.059%ST | FT
2
.
97
0.059%MW
2
.
53
3.42%FT
2
.
43
3.42%
MP9

Dart

MP9

0
.
51
-
2
.
86
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
86
3.42%ST | FN
1
.
89
3.42%ST | WW
1
.
56
1.71%ST | MW
1
.
51
3.42%MW
1
.
27
3.42%ST | FT
1
.
04
1.71%WW
0
.
69
3.42%FT
0
.
51
3.42%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
57
-
2
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
24
3.42%MW
2
.
11
3.42%ST | FT
1
.
01
3.42%WW
0
.
85
3.42%BS
0
.
65
3.42%FT
0
.
57
3.42%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
50
-
1
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
96
3.42%ST | FN
1
.
75
3.42%ST | MW
1
.
74
3.42%FN
1
.
56
1.71%FT
0
.
58
3.42%MW
0
.
50
3.42%