Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE SNAKEBITE COLLECTION

The Snakebite Collection
1
.
50
The Snakebite Collection
+
1
.
50
The Snakebite Collection
+
3
The Snakebite Collection
+
4
.
50
The Snakebite Collection
+
6
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
125
.
32
M4A4

In Living Color

M4A4

31
.
11
-
125
.
32
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
125
.
32
0.064%FN
86
.
65
0.064%ST | MW
56
.
46
0.064%MW
41
.
54
0.064%FT
33
0.064%ST | WW
32
0.064%ST | FT
31
.
11
0.064%
USP-S

The Traitor

USP-S

35
-
97
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
97
.
34
0.064%ST | MW
83
.
88
0.064%ST | FT
53
.
93
0.064%MW
50
.
85
0.064%ST | WW
45
.
90
0.064%FT
35
0.064%
AK-47

Slate

AK-47

3
.
57
-
47
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
47
.
24
0.064%ST | MW
20
.
53
0.064%FN
14
.
73
0.064%ST | FT
12
.
98
0.064%MW
6
.
67
0.064%FT
4
.
23
0.064%BS
3
.
57
0.064%
Galil AR

Chromatic Aberration

Galil AR

3
.
27
-
40
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
40
.
93
0.064%FN
17
.
59
0.064%ST | MW
14
.
81
0.064%ST | FT
7
.
50
0.064%MW
7
.
23
0.064%FT
3
.
80
0.064%WW
3
.
27
0.064%
MP9

Food Chain

MP9

3
.
22
-
35
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
35
.
91
0.064%FN
15
.
48
0.064%ST | MW
13
.
43
0.064%ST | FT
6
.
63
0.064%MW
6
.
32
0.064%FT
3
.
68
0.064%WW
3
.
22
0.064%
XM1014

XOXO

XM1014

3
.
05
-
33
.
35
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
33
.
35
0.064%FN
12
.
45
0.064%ST | MW
8
.
24
0.064%MW
5
.
15
0.064%ST | FT
3
.
93
0.032%WW
3
.
31
0.064%BS
3
.
05
0.064%
Desert Eagle

Trigger Discipline

Desert Eagle

1
.
76
-
11
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
16
0.064%FN
5
.
76
0.064%ST | MW
4
.
68
0.064%ST | FT
1
.
93
0.064%MW
1
.
76
0.064%
Glock-18

Clear Polymer

Glock-18

0
.
56
-
6
.
34
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
34
0.064%ST | MW
1
.
61
0.064%ST | FT
0
.
75
4.59%MW
0
.
56
4.59%
P250

Cyber Shell

P250

0
.
49
-
3
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
93
0.032%FN
3
.
57
0.064%ST | MW
1
.
21
4.59%MW
0
.
74
4.59%ST | FT
0
.
49
4.59%
MAC-10

Button Masher

MAC-10

0
.
51
-
3
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
72
0.064%FN
2
.
99
0.064%ST | MW
1
.
40
0.064%MW
0
.
81
4.59%ST | FT
0
.
51
4.59%
Negev

dev_texture

Negev

0
.
58
-
3
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
09
0.064%FN
2
.
14
0.064%MW
0
.
58
4.59%
Súng lục R8

Junk Yard

Súng lục R8

0
.
24
-
2
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
30
0.064%FN
0
.
92
4.59%MW
0
.
24
2.29%
CZ75-Auto

Circaetus

CZ75-Auto

0
.
29
-
2
.
15
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
15
0.064%FN
0
.
79
4.59%MW
0
.
29
4.59%
SG 553

Heavy Metal

SG 553

0
.
30
-
2
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
2
.
12
0.064%FN
0
.
88
4.59%ST | MW
0
.
65
4.59%MW
0
.
30
2.29%
M249

O.S.I.P.R.

M249

0
.
25
-
1
.
30
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
30
4.59%FN
0
.
46
4.59%MW
0
.
25
2.29%
Nova

Windblown

Nova

0
.
26
-
0
.
96
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
96
4.59%FN
0
.
36
4.59%MW
0
.
26
2.29%
UMP-45

Oscillator

UMP-45

0
.
24
-
0
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
83
4.59%FN
0
.
30
2.29%MW
0
.
24
2.29%