Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

ORANGE CASE

Orange Case
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
111
.
54
FAMAS

Roll Cage

FAMAS

111
.
54
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
111
.
54
<0.001%
Desert Eagle

Night Heist

Desert Eagle

89
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
89
.
41
<0.001%
FAMAS

Meltdown

FAMAS

77
.
12
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
77
.
12
<0.001%
Glock-18

Water Elemental

Glock-18

52
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
52
.
16
<0.001%
AK-47

Green Laminate

AK-47

39
.
73
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
39
.
73
<0.001%
FAMAS

Eye of Athena

FAMAS

36
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
36
.
71
<0.001%
AK-47

Legion of Anubis

AK-47

34
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
34
.
48
<0.001%
Five-SeveN

Monkey Business

Five-SeveN

11
.
99
-
29
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
29
.
63
<0.001%ST | FT
14
.
86
<0.001%FT
13
.
04
<0.001%WW
12
.
86
<0.001%BS
12
.
33
<0.001%ST | BS
12
.
10
<0.001%ST | WW
11
.
99
<0.001%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

23
.
11
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
23
.
11
<0.001%
USP-S

Monster Mashup

USP-S

20
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
20
.
92
<0.001%
M4A4

Desolate Space

M4A4

20
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
20
.
60
<0.001%
M4A4

Cyber Security

M4A4

19
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
19
.
24
<0.001%
AWP

Fever Dream

AWP

18
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
18
.
81
<0.001%
Desert Eagle

Kumicho Dragon

Desert Eagle

17
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
17
.
85
<0.001%
CZ75-Auto

Eco

CZ75-Auto

0
.
61
-
13
.
02
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
13
.
02
<0.001%ST | FN
11
.
36
<0.001%MW
6
.
10
<0.001%ST | MW
4
.
13
<0.001%ST | FT
1
.
88
<0.001%ST | BS
1
.
27
<0.001%ST | WW
1
.
22
<0.001%FT
0
.
85
<0.001%WW
0
.
66
<0.001%BS
0
.
61
<0.001%
AK-47

Emerald Pinstripe

AK-47

1
.
87
-
12
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
36
<0.001%MW
3
.
50
<0.001%FT
2
.
15
<0.001%BS
1
.
93
<0.001%WW
1
.
87
<0.001%
Five-SeveN

Copper Galaxy

Five-SeveN

12
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
12
.
09
<0.001%
AWP

Exoskeleton

AWP

11
.
88
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
11
.
88
<0.001%
SSG 08

Fever Dream

SSG 08

0
.
74
-
11
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
11
.
59
<0.001%ST | MW
5
.
43
<0.001%FN
3
.
49
<0.001%ST | WW
3
.
33
<0.001%ST | BS
2
.
10
<0.001%ST | FT
2
.
05
<0.001%MW
1
.
82
<0.001%WW
1
.
28
<0.001%FT
0
.
79
<0.001%BS
0
.
74
<0.001%
Nova

Hyper Beast

Nova

10
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
10
.
94
<0.001%
AWP

Capillary

AWP

5
.
87
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
87
<0.001%
M4A1-S

Night Terror

M4A1-S

0
.
56
-
4
.
19
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
4
.
19
<0.001%ST | BS
2
.
27
<0.001%ST | MW
1
.
76
<0.001%ST | WW
1
.
72
<0.001%FN
1
.
63
<0.001%ST | FT
0
.
95
<0.001%MW
0
.
74
<0.001%BS
0
.
60
<0.001%WW
0
.
57
<0.001%FT
0
.
56
<0.001%
FAMAS

Survivor Z

FAMAS

0
.
29
-
3
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
3
.
56
<0.001%ST | FN
2
.
58
<0.001%ST | MW
1
.
54
<0.001%ST | WW
1
.
38
<0.001%MW
0
.
71
<0.001%ST | FT
0
.
67
<0.001%ST | BS
0
.
66
<0.001%FT
0
.
34
<0.001%BS
0
.
30
<0.001%WW
0
.
29
<0.001%
Galil AR

Connexion

Galil AR

0
.
30
-
3
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
36
<0.001%FN
1
.
75
<0.001%ST | MW
1
.
30
<0.001%ST | WW
0
.
69
<0.001%MW
0
.
63
<0.001%ST | FT
0
.
48
<0.001%WW
0
.
39
<0.001%BS
0
.
32
<0.001%FT
0
.
30
<0.001%