Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

REVOLUTION CASE

Revolution Case
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
25
Revolution Case
+
0
.
50
Revolution Case
+
0
.
75
Revolution Case
+
1
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
418
.
91
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

258
.
69
-
418
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
418
.
91
0.004%BS
258
.
69
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

101
.
70
-
302
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
302
.
72
0.004%BS
101
.
70
0.004%
M4A4

Temukau

M4A4

25
.
32
-
183
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
183
.
36
0.004%FN
92
.
36
0.004%ST | MW
79
.
35
0.004%MW
52
.
30
0.004%FT
31
.
95
0.004%BS
28
.
11
0.004%ST | BS
25
.
32
0.004%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

172
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
172
.
28
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

157
.
45
-
170
.
44
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
170
.
44
0.004%WW
157
.
45
0.004%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

89
.
61
-
148
.
49
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
148
.
49
0.004%FT
89
.
61
0.004%
AK-47

Head Shot

AK-47

27
.
91
-
88
.
75
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
88
.
75
0.004%MW
47
.
85
0.004%ST | MW
47
.
05
0.004%FT
31
.
76
0.004%ST | FT
30
.
48
0.004%WW
29
.
67
0.004%BS
27
.
91
0.004%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

77
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
77
.
10
0.004%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

46
.
47
-
68
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
68
.
97
0.004%FT
46
.
47
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

57
.
90
-
59
.
60
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
59
.
60
0.004%FT
57
.
90
0.004%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

37
.
99
-
58
.
47
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
58
.
47
0.004%FT
37
.
99
0.004%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

42
.
72
-
47
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
47
.
79
0.004%BS
42
.
72
0.004%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

31
.
02
-
38
.
23
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
38
.
23
0.004%WW
32
.
77
0.004%FT
31
.
02
0.004%
AWP

Duality

AWP

2
.
92
-
21
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
21
.
83
0.004%FN
9
.
72
0.004%ST | MW
8
.
67
0.004%ST | WW
5
.
86
0.004%MW
5
.
06
0.004%ST | FT
4
.
64
0.004%ST | BS
4
.
57
0.004%WW
3
.
14
0.004%FT
3
.
13
0.004%BS
2
.
92
0.004%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
87
-
12
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
48
0.004%ST | MW
6
.
99
0.004%MW
5
.
18
0.004%FT
3
.
15
0.004%ST | FT
3
.
10
0.004%WW
3
.
09
0.002%ST | WW
2
.
95
0.004%ST | BS
2
.
93
0.004%BS
2
.
87
0.004%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
79
-
12
.
13
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
13
0.004%ST | MW
7
.
02
0.004%MW
5
.
05
0.004%FT
3
.
32
0.004%WW
3
.
16
0.004%ST | WW
3
.
09
0.002%ST | BS
2
.
97
0.004%BS
2
.
79
0.004%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
40
-
5
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
67
0.004%ST | MW
2
.
18
0.004%FN
2
.
15
0.004%ST | BS
0
.
84
0.004%ST | FT
0
.
81
0.004%MW
0
.
81
0.004%WW
0
.
47
0.001%FT
0
.
45
0.002%BS
0
.
40
0.002%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
30
-
3
.
93
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
93
0.004%FN
2
.
42
0.004%ST | MW
0
.
84
0.004%MW
0
.
62
0.004%ST | FT
0
.
42
0.004%ST | WW
0
.
37
0.001%ST | BS
0
.
35
0.002%FT
0
.
33
0.001%WW
0
.
30
0.001%BS
0
.
30
0.002%
P90

Neoqueen

P90

0
.
30
-
1
.
71
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
71
0.004%FN
1
.
49
0.002%ST | MW
0
.
64
0.004%MW
0
.
48
0.001%ST | WW
0
.
39
0.004%ST | FT
0
.
38
0.001%WW
0
.
33
0.002%FT
0
.
30
0.002%BS
0
.
30
0.002%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
29
-
1
.
59
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
59
0.004%FT
0
.
67
0.004%ST | WW
0
.
51
0.004%ST | BS
0
.
39
0.001%WW
0
.
32
0.002%BS
0
.
29
0.004%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
33
-
1
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
51
0.002%ST | MW
1
.
41
0.004%MW
0
.
60
0.004%ST | FT
0
.
49
0.004%ST | BS
0
.
47
0.001%WW
0
.
33
0.002%FT
0
.
33
0.001%BS
0
.
33
0.002%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
03
-
0
.
83
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
83
0.004%FN
0
.
43
0.002%ST | MW
0
.
17
6.64%MW
0
.
11
6.64%ST | WW
0
.
06
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | FT
0
.
06
0.415%WW
0
.
05
2.21%FT
0
.
03
3.32%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
0.004%FN
0
.
44
0.002%ST | MW
0
.
13
6.64%MW
0
.
12
2.21%ST | FT
0
.
07
1.33%FT
0
.
06
0.415%WW
0
.
05
0.83%ST | WW
0
.
04
0.83%ST | BS
0
.
03
3.32%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
02
-
0
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
69
0.004%FN
0
.
42
0.004%ST | MW
0
.
16
6.64%MW
0
.
09
1.66%ST | FT
0
.
07
1.33%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%WW
0
.
04
0.83%FT
0
.
02
6.64%
P250

Re.built

P250

0
.
04
-
0
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
65
0.004%FN
0
.
41
0.002%ST | MW
0
.
14
2.21%MW
0
.
12
3.32%ST | FT
0
.
07
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%WW
0
.
04
0.83%FT
0
.
04
0.83%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
04
-
0
.
57
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
57
0.004%ST | MW
0
.
19
6.64%MW
0
.
12
1.66%ST | FT
0
.
08
6.64%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%FT
0
.
04
0.83%WW
0
.
04
0.83%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
45
0.002%ST | MW
0
.
14
2.21%MW
0
.
09
1.66%ST | FT
0
.
07
1.33%FT
0
.
06
0.415%ST | BS
0
.
06
0.415%ST | WW
0
.
06
0.415%WW
0
.
04
0.83%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
05
-
0
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
40
0.004%FN
0
.
27
0.004%ST | MW
0
.
12
3.32%MW
0
.
09
1.66%ST | WW
0
.
07
1.33%ST | BS
0
.
07
1.33%WW
0
.
06
0.415%ST | FT
0
.
06
0.415%BS
0
.
05
2.21%FT
0
.
05
2.21%