Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

LYCAN

Lycan
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
408
.
89
Găng tay thể thao (★)

Vice

Găng tay thể thao (★)

262
.
97
-
408
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
408
.
89
<0.001%BS
262
.
97
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Imperial Plaid

Găng tay lái xe (★)

105
.
98
-
302
.
72
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
302
.
72
<0.001%BS
105
.
98
<0.001%
Bọc tay (★)

Cobalt Skulls

Bọc tay (★)

176
.
18
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
176
.
18
<0.001%
M4A4

Temukau

M4A4

27
.
58
-
175
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
175
.
28
<0.001%FN
92
.
94
<0.001%ST | MW
81
.
45
<0.001%MW
50
.
22
<0.001%FT
31
.
86
<0.001%BS
28
.
07
<0.001%ST | BS
27
.
58
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Fade

Găng tay chuyên viên (★)

162
.
84
-
172
.
08
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
172
.
08
<0.001%WW
162
.
84
<0.001%
Găng tay chuyên viên (★)

Mogul

Găng tay chuyên viên (★)

87
.
71
-
146
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
146
.
65
<0.001%FT
87
.
71
<0.001%
AK-47

Head Shot

AK-47

29
.
07
-
87
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
87
.
10
<0.001%MW
50
.
58
<0.001%ST | MW
44
.
08
<0.001%FT
32
.
67
<0.001%WW
31
.
19
<0.001%ST | FT
30
.
51
<0.001%BS
29
.
07
<0.001%
Găng tay thể thao (★)

Bronze Morph

Găng tay thể thao (★)

76
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
76
.
16
<0.001%
Bọc tay (★)

Duct Tape

Bọc tay (★)

45
.
18
-
67
.
98
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
67
.
98
<0.001%FT
45
.
18
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Case Hardened

Găng tay Hydra (★)

57
.
47
-
64
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
64
.
92
<0.001%FT
57
.
47
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Transport

Găng tay mô tô (★)

36
.
66
-
61
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
67
<0.001%FT
36
.
66
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

42
.
29
-
46
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
46
.
36
<0.001%BS
42
.
29
<0.001%
Găng tay Hydra (★)

Rattler

Găng tay Hydra (★)

30
.
94
-
38
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
38
.
69
<0.001%WW
36
.
99
<0.001%FT
30
.
94
<0.001%
AWP

Duality

AWP

2
.
92
-
22
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
22
.
10
<0.001%FN
9
.
82
<0.001%ST | MW
8
.
85
<0.001%ST | WW
6
.
10
<0.001%MW
5
.
20
<0.001%ST | FT
4
.
48
<0.001%ST | BS
4
.
42
<0.001%FT
3
.
27
<0.001%WW
3
.
07
<0.001%BS
2
.
92
<0.001%
P2000

Wicked Sick

P2000

2
.
88
-
12
.
48
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
48
<0.001%ST | MW
6
.
93
<0.001%MW
5
.
10
<0.001%FT
3
.
26
<0.001%ST | FT
3
.
16
<0.001%WW
3
.
14
<0.001%BS
2
.
99
<0.001%ST | BS
2
.
90
<0.001%ST | WW
2
.
88
<0.001%
UMP-45

Wild Child

UMP-45

2
.
85
-
12
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
12
.
40
<0.001%ST | MW
6
.
68
<0.001%MW
5
.
02
<0.001%FT
3
.
34
<0.001%ST | WW
3
.
18
<0.001%WW
3
.
13
<0.001%ST | BS
2
.
89
<0.001%BS
2
.
85
<0.001%
M4A1-S

Emphorosaur-S

M4A1-S

0
.
43
-
5
.
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
5
.
69
<0.001%ST | MW
2
.
28
<0.001%FN
2
.
15
<0.001%ST | FT
0
.
84
<0.001%MW
0
.
83
<0.001%ST | BS
0
.
82
<0.001%WW
0
.
46
<0.001%BS
0
.
43
<0.001%FT
0
.
43
<0.001%
Súng lục R8

Banana Cannon

Súng lục R8

0
.
30
-
3
.
97
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
3
.
97
<0.001%FN
2
.
38
<0.001%ST | MW
0
.
85
<0.001%MW
0
.
61
<0.001%ST | FT
0
.
42
<0.001%ST | WW
0
.
36
<0.001%ST | BS
0
.
35
<0.001%FT
0
.
34
<0.001%BS
0
.
33
<0.001%WW
0
.
30
<0.001%
P90

Neoqueen

P90

0
.
32
-
1
.
70
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
1
.
70
<0.001%FN
1
.
42
<0.001%ST | MW
0
.
65
<0.001%MW
0
.
49
<0.001%ST | WW
0
.
45
<0.001%ST | FT
0
.
39
<0.001%BS
0
.
33
<0.001%WW
0
.
33
<0.001%FT
0
.
32
<0.001%
MAC-10

Sakkaku

MAC-10

0
.
29
-
1
.
62
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FT
1
.
62
<0.001%FT
0
.
64
<0.001%ST | WW
0
.
51
<0.001%ST | BS
0
.
38
<0.001%WW
0
.
32
<0.001%BS
0
.
29
<0.001%
Glock-18

Umbral Rabbit

Glock-18

0
.
32
-
1
.
51
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
51
<0.001%ST | MW
1
.
43
<0.001%MW
0
.
61
<0.001%ST | FT
0
.
49
<0.001%ST | BS
0
.
47
<0.001%FT
0
.
34
<0.001%WW
0
.
33
<0.001%BS
0
.
32
<0.001%
MP9

Featherweight

MP9

0
.
03
-
0
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
81
<0.001%FN
0
.
47
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%MW
0
.
12
<0.001%ST | FT
0
.
07
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%ST | WW
0
.
04
<0.001%ST | BS
0
.
03
<0.001%
SG 553

Cyberforce

SG 553

0
.
04
-
0
.
79
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
79
<0.001%FN
0
.
46
<0.001%ST | MW
0
.
16
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | WW
0
.
07
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%
Tec-9

Rebel

Tec-9

0
.
02
-
0
.
76
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
76
<0.001%FN
0
.
44
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
07
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%FT
0
.
02
<0.001%
P250

Re.built

P250

0
.
04
-
0
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
67
<0.001%FN
0
.
43
<0.001%ST | MW
0
.
14
<0.001%MW
0
.
12
<0.001%ST | FT
0
.
07
<0.001%ST | WW
0
.
07
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%FT
0
.
04
<0.001%
MP5-SD

Liquidation

MP5-SD

0
.
03
-
0
.
56
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
56
<0.001%ST | MW
0
.
21
<0.001%MW
0
.
13
<0.001%ST | FT
0
.
08
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%FT
0
.
03
<0.001%
MAG-7

Insomnia

MAG-7

0
.
04
-
0
.
45
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
0
.
45
<0.001%ST | MW
0
.
15
<0.001%MW
0
.
09
<0.001%ST | FT
0
.
08
<0.001%ST | BS
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%FT
0
.
06
<0.001%WW
0
.
04
<0.001%
SCAR-20

Fragments

SCAR-20

0
.
03
-
0
.
41
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
0
.
41
<0.001%FN
0
.
27
<0.001%ST | MW
0
.
12
<0.001%ST | BS
0
.
07
<0.001%MW
0
.
06
<0.001%ST | WW
0
.
06
<0.001%WW
0
.
06
<0.001%ST | FT
0
.
06
<0.001%FT
0
.
05
<0.001%BS
0
.
03
<0.001%