Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

EVENT LEGACY

Event Legacy
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
540
.
40
M4A1-S

Blue Phosphor

M4A1-S

540
.
40
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
540
.
40
<0.001%
P250

Nuclear Threat

P250

39
.
92
-
135
.
89
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
135
.
89
<0.001%WW
49
.
55
<0.001%FT
41
.
82
<0.001%BS
39
.
92
<0.001%
Dao Huntsman (★)

Scorched

Dao Huntsman (★)

60
.
26
-
109
.
31
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
109
.
31
<0.001%MW
95
.
97
<0.001%BS
66
.
57
<0.001%FT
60
.
26
<0.001%
Dao Navaja (★)

Crimson Web

Dao Navaja (★)

65
.
17
-
80
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
80
.
85
<0.001%WW
68
.
95
<0.001%BS
65
.
92
<0.001%FT
65
.
17
<0.001%
Dao móc (★)

Night

Dao móc (★)

51
.
35
-
69
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
69
<0.001%WW
58
.
35
<0.001%BS
53
.
14
<0.001%FT
51
.
35
<0.001%
Dao Huntsman (★)

Ultraviolet

Dao Huntsman (★)

60
.
95
-
68
.
24
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
68
.
24
<0.001%FT
62
.
63
<0.001%BS
60
.
95
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

POW!

Găng tay mô tô (★)

51
.
15
-
64
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
64
.
29
<0.001%BS
51
.
15
<0.001%
FAMAS

Spitfire

FAMAS

17
.
81
-
62
.
06
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
62
.
06
<0.001%WW
25
.
26
<0.001%BS
19
.
12
<0.001%FT
17
.
81
<0.001%
P250

Modern Hunter

P250

25
.
60
-
61
.
16
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
61
.
16
<0.001%WW
57
.
75
<0.001%BS
30
.
92
<0.001%FT
25
.
60
<0.001%
Găng tay mô tô (★)

Turtle

Găng tay mô tô (★)

52
.
22
-
59
.
80
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
59
.
80
<0.001%FT
57
.
68
<0.001%BS
52
.
22
<0.001%
Galil AR

Cerberus

Galil AR

25
.
53
-
54
.
78
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
78
<0.001%FT
27
.
11
<0.001%WW
26
.
09
<0.001%BS
25
.
53
<0.001%
AK-47

Asiimov

AK-47

42
.
77
-
54
.
46
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
54
.
46
<0.001%WW
48
.
99
<0.001%FT
43
.
58
<0.001%BS
42
.
77
<0.001%
AK-47

Red Laminate

AK-47

48
.
57
-
53
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ WW
53
.
29
<0.001%BS
51
.
77
<0.001%FT
48
.
57
<0.001%
Five-SeveN

Fairy Tale

Five-SeveN

18
.
27
-
50
.
58
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
50
.
58
<0.001%FT
22
.
67
<0.001%WW
19
.
58
<0.001%BS
18
.
27
<0.001%
AK-47

The Oligarch

AK-47

34
.
78
-
47
.
04
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
47
.
04
<0.001%WW
34
.
78
<0.001%
Găng tay lái xe (★)

Overtake

Găng tay lái xe (★)

42
.
81
-
46
.
81
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
46
.
81
<0.001%WW
46
.
33
<0.001%BS
42
.
81
<0.001%
M4A4

Modern Hunter

M4A4

36
.
69
-
46
.
36
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
46
.
36
<0.001%WW
40
.
62
<0.001%FT
36
.
69
<0.001%
Bọc tay (★)

Desert Shamagh

Bọc tay (★)

38
.
34
-
39
.
68
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
39
.
68
<0.001%WW
39
.
44
<0.001%FT
38
.
34
<0.001%
USP-S

Whiteout

USP-S

36
.
46
-
38
.
85
Sự mòn Giá Tỷ lệ FT
38
.
85
<0.001%WW
38
.
18
<0.001%BS
36
.
46
<0.001%
M4A4

Radiation Hazard

M4A4

35
.
31
-
37
.
65
Sự mòn Giá Tỷ lệ BS
37
.
65
<0.001%WW
36
.
95
<0.001%FT
35
.
31
<0.001%
AK-47

Aphrodite

AK-47

10
.
75
-
23
.
63
Sự mòn Giá Tỷ lệ MW
23
.
63
<0.001%FT
14
.
91
<0.001%WW
11
.
13
<0.001%BS
10
.
75
<0.001%